manh giông
Định nghĩa
- Danh từ:
- Động vật lưỡng cư thuộc họ Proteidae: "manh giông" là tên gọi chung cho các loài động vật có xương sống, sống dưới nước, có hình dạng giống thằn lằn, thường có mang ngoài và không biến thái hoàn toàn. Chúng thuộc bộ Caudata (có đuôi).
- Loài điển hình: "manh giông" thường được dùng để chỉ loài Proteus anguinus (kỳ giông hang động), có đặc điểm thích nghi với môi trường tối, da màu hồng nhạt hoặc trắng, mắt kém phát triển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Manh giông là loài động vật quý hiếm sống trong các hang động ngầm. (Manh giông là loài vật có giá trị khoa học, thích nghi với môi trường tối.)
- Họ manh giông (Proteidae) bao gồm các loài kỳ giông không biến thái. (Họ này có đặc điểm giữ lại mang ngoài suốt đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"manh giông hang động": chỉ loài Proteus anguinus, sống trong hang tối ở vùng Balkan.
- Manh giông hang động có thể sống tới 100 năm. (Loài này nổi tiếng với tuổi thọ cao và khả năng thích nghi.)
"manh giông mù": tên gọi khác của manh giông do mắt kém phát triển.
- Manh giông mù dùng xúc giác và khứu giác để săn mồi. (Chúng không phụ thuộc vào thị giác.)
Biến thể và từ gần giống
Kỳ giông (danh từ): tên gọi chung cho các loài lưỡng cư có đuôi, thường sống trên cạn hoặc dưới nước.
- Kỳ giông lửa có màu sắc sặc sỡ. (Kỳ giông lửa là loài phổ biến ở châu Âu.)
Cá cóc (danh từ): loài lưỡng cư có đuôi, thường sống ở suối, khác với manh giông về hình thái.
- Cá cóc Tam Đảo là loài đặc hữu của Việt Nam. (Cá cóc có mang ngoài nhưng biến thái hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Kỳ giông mù: tên gọi dân gian cho manh giông do mắt kém.
- Proteus: tên khoa học của chi điển hình trong họ manh giông.
Thành ngữ liên quan
- Hiếm như manh giông: chỉ sự vật, hiện tượng cực kỳ hiếm gặp.
- Loài cây này hiếm như manh giông, khó tìm thấy trong tự nhiên. (Sự ví von dựa trên đặc điểm quý hiếm của manh giông.)